merovingian dynasty
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vương triều Merovingian: Một vương triều của người Frank do Clovis I thành lập, trị vì ở vùng Gaul (nay là Pháp) và Đức từ khoảng năm 500 đến năm 750. Đây là triều đại đầu tiên của người Frank, được coi là khởi nguồn của nước Pháp thời trung cổ.
Ví dụ sử dụng
- (Vương triều Merovingian nổi tiếng với các vị vua tóc dài.)
- (Các nhà sử học nghiên cứu vương triều Merovingian để hiểu về thời kỳ đầu Trung Cổ ở châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Merovingian dynasty" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt khi nói về sự chuyển giao quyền lực từ người Frank sang vương triều Carolingian sau này.
- The decline of the Merovingian dynasty paved the way for the Carolingian rise. (Sự suy tàn của vương triều Merovingian đã mở đường cho sự trỗi dậy của vương triều Carolingian.)
Biến thể và từ gần giống
- Merovingian (tính từ): thuộc về vương triều Merovingian.
- Merovingian art is characterized by intricate metalwork. (Nghệ thuật Merovingian được đặc trưng bởi các tác phẩm kim loại tinh xảo.)
- Merovingian (danh từ): thành viên của vương triều Merovingian.
- The Merovingians were often referred to as the "long-haired kings". (Người Merovingian thường được gọi là "các vị vua tóc dài".)
Từ đồng nghĩa
- Triều đại Frank đầu tiên: vương triều đầu tiên của người Frank.
- Vương triều Clovis: vương triều do Clovis I lập nên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Merovingian dynasty", vì đây là một thuật ngữ lịch sử cụ thể.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Merovingian dynasty", nhưng cụm từ "the long-haired kings" thường được dùng để ám chỉ các vị vua Merovingian.